1. Bắt đầu trong 5 phút
- Đăng ký bằng số điện thoại, chọn bạn là Nông hộ, Hợp tác xã hay Trang trại / cơ sở. Tên hộ được dùng để tạo tiền tố mã lô (VD: “Hộ Nguyễn Thị Hoa” → NTH).
- Tạo khu sản xuất (Khu sản xuất → + Thêm khu): đứng tại luống / vườn / chuồng và bấm “Tôi đang đứng ở khu này — lấy GPS”. Nhập diện tích. (GPS là vị trí do điện thoại tự đo.)
- Tạo lô (+ ở thanh dưới): chọn loại sản phẩm, khu, ngày bắt đầu. Hệ thống gợi ý tên và cấp mã lô.
- Ghi từng công đoạn khi làm: chụp ảnh bằng chứng, bấm Lưu bản ghi. Giờ và vị trí được lấy tự động.
- In QR: bảng lô cắm ở ruộng, thẻ QR công đoạn dán ở kho, và tem cho từng gói khi đóng gói.
2. Khu sản xuất & đặt tên lô tự động
Khu là nơi sản xuất cố định (luống 3, vườn bưởi, chuồng B). Lô là một vụ / một lứa ở một khu. Khu có GPS và diện tích để hệ thống đối chiếu vị trí mỗi lần ghi, kiểm tra chéo sản lượng, và lấy dữ liệu thời tiết, ảnh vệ tinh.
Mã lô
Dạng <tiền tố hộ>-<mã sản phẩm>-<năm tháng>-<số thứ tự>, ví dụ NTH-RAU-2609-03: hộ Nguyễn Thị Hoa, rau ăn lá, tháng 9/2026, lô thứ 3 trong tháng. Mã in trên tem và không đổi được.
Tên lô gợi ý
Khi tạo lô, hệ thống đưa ra 3 gợi ý để bấm chọn, ví dụ:
- Trồng trọt: “Cải ngọt · Luống 3 · Vụ Thu 2026”, “Cải ngọt · Luống 3 · Đợt 3 T09/2026”, “Cải ngọt thu 2026 – Luống 3”.
- Chăn nuôi: “Lợn thịt · Chuồng B · Lứa 2 năm 2026”, “Lợn thịt · Chuồng B · Lứa T09/2026”.
Mùa vụ tính theo tháng: Xuân (2–4), Hè (5–7), Thu (8–10), Đông (11–1). Có thể tự sửa tên bất cứ lúc nào (chủ hộ).
3. Ghi nhật ký từng công đoạn
Mỗi loại sản phẩm có một mẫu quy trình với các công đoạn riêng:
| Mẫu | Công đoạn |
|---|---|
| 🥬 Rau ăn lá | 🌱 Gieo / trồng* → 🚜 Làm đất / bón lót → 🧺 Bón phân* → 🧪 Phun thuốc BVTV → 💧 Tưới nước → 🌾 Thu hoạch* → 📦 Đóng gói & in tem* |
| 🍊 Cây ăn quả lâu năm | 🌳 Bắt đầu vụ quả* → 🧺 Bón phân* → ✂️ Tỉa cành / xử lý ra hoa → 🧪 Phun thuốc BVTV → 🛍️ Bao trái → 💧 Tưới nước → 🍊 Thu hoạch* → 📦 Đóng gói & in tem* |
| 🐖 Lợn thịt | 🐖 Nhập con giống* → 🌽 Nhập / cho ăn cám* → 💉 Tiêm vắc-xin* → 💊 Dùng thuốc thú y → ⚠️ Chết / loại thải → 🚚 Xuất chuồng* → 🏭 Giết mổ → 📦 Đóng gói & in tem* |
| 🐓 Gà thịt | 🐣 Nhập gà giống* → 🌽 Nhập / cho ăn* → 💉 Tiêm / nhỏ vắc-xin* → 💊 Dùng thuốc thú y → ⚠️ Chết / loại thải → 🚚 Xuất bán* → 🏭 Giết mổ → 📦 Đóng gói & in tem* |
* bước bắt buộc để lô được coi là “nhật ký đầy đủ”. Ngoài ra luôn có: Kiểm tra tại chỗ (HTX), Xét nghiệm, Chứng nhận, Ghi chú, Làm mát / sơ chế, Xuất hàng, Điểm nhận đã nhận, Đã bán, Hủy / trả về, Thu hồi, Kết thúc lô.
Cách ghi nhanh nhất
- Quét thẻ QR công đoạn dán ở nơi làm (VD: thẻ “Phun thuốc” dán trên tủ thuốc) → form mở sẵn đúng lô, đúng công đoạn.
- Chọn vật tư trong danh sách (hiện luôn hoạt chất và thời gian cách ly), nhập lượng.
- Chụp ảnh bao phân / chai thuốc / ruộng. Bấm 🎤 để nói thay vì gõ ghi chú (tiếng Việt, trên Chrome).
- Bấm Lưu bản ghi. Xong trong khoảng 30 giây.
Ghi muộn, ghi sai
- Ghi bù: được chọn lại thời điểm xảy ra. Nếu cách lúc ghi quá 24 giờ, bản ghi bị gắn nhãn “ghi bù”.
- Đính chính: nhật ký không sửa, không xóa được. Bấm Đính chính để thêm bản mới thay bản cũ (bắt buộc ghi lý do); bản cũ vẫn hiện gạch ngang.
- Hủy bản ghi / Hoàn tác: trong 10 phút sau khi bấm nhầm có nút Hoàn tác; sau đó là Hủy bản ghi kèm lý do.
Người nhập hộ
Chủ hộ vào Thành viên → thêm số điện thoại con cháu / cán bộ đã đăng ký. Người đó chuyển sang tổ chức của hộ và ghi thay. Trang công khai ghi rõ “Ghi bởi người nhập hộ thay cho hộ …”.
4. Luật tự động — hệ thống chặn và cảnh báo gì?
| Kiểm tra | Luật | Khi vi phạm |
|---|---|---|
| Thời gian cách ly | Phun thuốc / dùng thuốc thú y có thời gian cách ly N ngày → khóa thu hoạch / xuất chuồng N ngày | Chặn ghi, báo “còn X ngày nữa mới được thu”; nếu phát hiện sau (ghi bù) → cờ đỏ, không in tem |
| Vật tư cấm | Vật tư có cờ “cấm” trong danh mục | Chặn ghi |
| Vật tư lạ | Không có trong danh mục | Cho ghi, trạng thái “chờ xác minh” |
| Năng suất | Sản lượng ≤ diện tích × năng suất tối đa của mẫu (rau ~3 kg/m²/vụ) | Cảnh báo, lô tối đa cấp 1 đến khi HTX xác minh |
| Số con | Xuất chuồng ≤ nhập − chết − đã xuất | Chặn ghi |
| Số tem | Tổng khối lượng tem ≤ sản lượng thu | Chặn in thêm |
| Vị trí | GPS của bản ghi nằm trong khu (± 100 m) | Gắn nhãn “GPS ngoài khu” |
| Thời tiết | Ghi phun thuốc vào ngày mưa ≥ 20 mm | Gắn cảnh báo cạnh bản ghi |
| Quét tem | Một tem quét > 20 lần hoặc từ > 10 nơi | Trang QR cảnh báo “tem có thể bị sao chép” |
5. Cấp độ tin cậy — và cách nâng cấp
Hệ thống tự chấm cấp độ tin cậy; nông hộ không tự chọn được. Cấp cao phải đạt đủ điều kiện các cấp dưới.
| Cấp | Điều kiện | Làm gì để đạt |
|---|---|---|
| 1 · Tự khai | Có sự kiện bắt đầu và thu hoạch / xuất chuồng | Ghi bước đầu và bước thu hoạch |
| 2 · Nhật ký đầy đủ | ≥ 90% bước cần bằng chứng có ảnh; ≥ 80% ghi trong 24 giờ; đủ bước bắt buộc; GPS trong khu ≥ 80%; qua kiểm tra chéo; không vi phạm cách ly | Luôn chụp ảnh, ghi ngay tại ruộng, khu có GPS |
| 3 · Đã xác minh tại chỗ | Có biên bản kiểm tra “Đạt”, có ảnh, trong lúc lô đang sản xuất | Mời HTX / kiểm tra viên đến kiểm tra; tham gia HTX để được kiểm tra nội bộ |
| 4 · Chứng nhận / xét nghiệm | Xét nghiệm dư lượng “Đạt” của chính lô, hoặc chứng nhận VietGAP / hữu cơ / GLOBALG.A.P. còn hiệu lực (của hộ hoặc chứng nhận nhóm của HTX) | Gửi mẫu xét nghiệm (phòng thí nghiệm ISO/IEC 17025), khai chứng nhận |
6. Hai luồng dữ liệu: nông hộ ghi ↔ môi trường thực tế
Dòng thời gian của mỗi lô có hai luồng chạy song song. Bên trái là những gì nông hộ ghi. Bên phải là dữ liệu môi trường tại khu sản xuất: thời tiết và ảnh vệ tinh do hệ thống tự lấy — nông hộ không nhập, không sửa được; cảm biến ghi rõ ai giữ khóa thiết bị:
- Thời tiết theo ngày: mưa (mm), nhiệt độ thấp–cao, độ ẩm, số giờ nắng — lấy theo tọa độ khu từ Open‑Meteo, cập nhật mỗi 3 giờ.
- Ảnh vệ tinh Sentinel‑2 (10 m/điểm ảnh, ~5 ngày chụp lại): tính độ xanh NDVI trung bình trong khu, bỏ điểm ảnh bị mây. Đối chiếu với ngày gieo / ngày thu đã ghi: ruộng phải xanh lên sau ngày gieo và giảm độ xanh sau ngày thu. Khu nhỏ hơn 500 m² chỉ hiển thị để tham khảo.
- Cảm biến IoT (tùy chọn): nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất, lượng mưa, pH… Thiết bị đăng ký ở trang Thiết bị cảm biến, mỗi máy một khóa ký số. Chữ ký chỉ chứng minh số đo do người giữ khóa gửi: thiết bị của nông hộ mang nhãn “Ký số · hộ”; thiết bị do HTX đăng ký trên khu của hộ (hộ không giữ khóa) mang nhãn “Ký số · HTX”.
Hai luồng đặt cạnh nhau giúp người mua và HTX tự đối chiếu: ví dụ nông hộ ghi “phun thuốc” đúng hôm mưa to, hay “thu hoạch” mà ảnh vệ tinh vẫn xanh. Các lệch được gắn cảnh báo nhưng không tự hạ cấp lô — đây là tín hiệu để HTX đến kiểm tra.
7. In mã QR
| Loại | Dùng để | Khổ in |
|---|---|---|
| 🪧 Bảng lô | Cắm ở ruộng / chuồng: 1 mã “Ghi nhật ký” cho người làm, 1 mã “Xem nguồn gốc” cho khách | A4 hoặc A5, nên ép plastic |
| 🧾 Thẻ công đoạn | Dán nơi làm công đoạn; quét là mở đúng form của đúng lô | 4 thẻ / A4 |
| ✅ QR bản ghi | Đính kèm phiếu xét nghiệm, biên bản, hóa đơn | A6 |
| 🏷️ Tem gói | Mỗi gói một serial ngẫu nhiên 10 ký tự; có GTIN thì dùng GS1 Digital Link | Decal A4 21/24/40 tem; máy in nhiệt 40×30, 50×30, 60×40 mm |
| 📦 Tem thùng | Gom gói vào thùng để xuất / nhận nhanh; mã SSCC khi có mã doanh nghiệp GS1 | 4 tem / A4 |
Mẹo: khi in decal, đặt tỉ lệ in 100% (không co giãn), lề 0. Tờ decal dùng dở thì nhập “Bỏ qua ô đầu”.
8. Đóng gói, phân phối, thu hồi
- Đóng gói & in tem: nhập số gói, khối lượng mỗi gói, số gói mỗi thùng. Hệ thống sinh serial cho từng gói, mã cho từng thùng.
- Xuất hàng: tên điểm nhận (VD bếp ăn trường, sạp chợ), loại điểm, địa bàn, số gói.
- Điểm nhận đã nhận / Đã bán / Hủy – trả về: ghi theo từng điểm. Người mua thấy “đã phân phối đến N điểm, khoảng X% đã bán” — không lộ tên cửa hàng.
- Thu hồi: nên mở Báo sự cố trước, rồi bấm Thu hồi lô. Mọi tem hiện cảnh báo đỏ ngay; bảng “Hàng còn lưu thông” cho biết điểm nào còn bao nhiêu gói để rút.
9. Dành cho HTX & QMS nhóm
Quản lý hộ thành viên
- Hộ thành viên & cán bộ → mời hộ bằng số điện thoại chủ hộ; hộ bấm Đồng ý. HTX được xem và xác minh, không sở hữu dữ liệu của hộ.
- Thêm cán bộ HTX bằng số điện thoại. Cán bộ ghi Kiểm tra tại chỗ (có ảnh, GPS) → lô của hộ lên cấp 3.
- Trang Tổng quan của HTX liệt kê “Lô hộ thành viên cần kiểm tra tại chỗ”.
QMS nhóm: một chứng nhận chung cho nhiều hộ
Dùng cho VietGAP nhóm, GLOBALG.A.P. Option 2, hữu cơ nhóm. Tổ chức chứng nhận chỉ đánh giá mẫu ≈ căn bậc hai số hộ (100 hộ → ~10 hộ), nên HTX cần hệ thống quản lý chất lượng nội bộ:
- Sổ đăng ký thành viên: sản phẩm, diện tích, trạng thái, ngày kiểm tra — xuất CSV tiếng Việt / tiếng Anh.
- Kiểm tra nội bộ bằng checklist trên điện thoại, ≥ 1 lần / hộ / năm; có lịch nhắc. Kiểm tra viên không được tự kiểm tra hộ của mình. Biên bản đạt tự ghi “Kiểm tra tại chỗ” vào nhật ký các lô đang sản xuất của hộ.
- Điểm không phù hợp: tự tạo từ điểm “Không đạt” (nặng: hạn 14 ngày, nhẹ: 30 ngày); hộ gửi bằng chứng; HTX xác nhận đóng. Điểm nặng quá hạn → tự tạm đình chỉ hộ khỏi chứng nhận, lô mất cấp 4.
- Đào tạo: ghi buổi tập huấn và danh sách hộ tham dự.
- Cân đối khối lượng: sản lượng không vượt khả năng sản xuất của diện tích đăng ký.
10. Tuân thủ quy định
Hệ thống được thiết kế theo nguyên tắc một bước trước – một bước sau, lưu dữ liệu dạng cơ sở dữ liệu và thu hồi được khi có sự cố. Tóm tắt những gì đã có (tham khảo, không phải tư vấn pháp lý — cần đối chiếu văn bản hiện hành với cơ quan quản lý):
| Yêu cầu | Hệ thống đáp ứng |
|---|---|
| Thông tư 02/2024/TT-BKHCN (truy xuất nguồn gốc) | Sự kiện có thời gian, địa điểm; mã lô + serial + QR; minh bạch; nhiều bên cùng ghi. Kết nối Cổng truy xuất quốc gia: dự kiến ở giai đoạn sau. |
| Nghị định 46/2026/NĐ-CP (thu hồi thực phẩm không an toàn) | Hồ sơ sự cố có nhật ký xử lý chỉ-thêm; danh sách điểm còn hàng; mẫu “Báo cáo sự cố và kế hoạch thu hồi”. |
| An toàn thực phẩm học đường (Công văn 7598/BYT-ATTP) | Hồ sơ cho trường học: thông tin pháp lý, bản cam kết ATTP, hồ sơ từng lô giao, sổ kiểm thực bước 1 điền sẵn. |
| Nghị định 38/2026/NĐ-CP (mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói) | Trường mã vùng trồng cho khu, mã cơ sở đóng gói cho tổ chức, in trong hồ sơ lô. |
| VietGAP / hữu cơ / GLOBALG.A.P. (chứng nhận nhóm) | Module QMS nhóm; hồ sơ điện tử; biên bản khóa bằng dấu vân tay. |
| Kiểm soát thú y | Số giấy kiểm dịch khi nhập giống, xuất chuồng; mã cơ sở giết mổ. |
| Xuất khẩu: EU 178/2002, FSMA 204 (Mỹ), EUDR | Hồ sơ lô tiếng Anh (PDF), bảng tính truy xuất tiếng Anh (CSV) theo sự kiện, dữ liệu GS1 EPCIS 2.0; bước “Làm mát / sơ chế” và “Đóng gói lần đầu”. Tờ khai EUDR, bảng MRL theo thị trường: lộ trình. |
11. Người mua quét QR
- Mở camera điện thoại, hướng vào mã QR trên tem → trang nguồn gốc mở ra. Không cần app, không cần đăng nhập.
- Xem huy hiệu cấp độ tin cậy (bấm “Vì sao lô đạt mức này?” để xem lý do cụ thể), thông tin sản phẩm, nơi sản xuất, giấy tờ, môi trường thực tế và dòng thời gian hai luồng. Chữ có gạch chấm là thuật ngữ — chạm vào để xem giải thích ngắn.
- Bấm Kiểm tra ngay: trình duyệt của bạn tự tính lại toàn bộ chuỗi dấu vân tay và so với gốc đã neo công khai.
- Thấy bất thường → Báo cáo sai phạm ở cuối trang.
Tem bị mờ? Vào Tra cứu và nhập mã tem 10 ký tự. Gặp từ lạ? Xem Thuật ngữ dễ hiểu.
12. Quản trị nền tảng (superadmin)
- Người dùng: khóa / mở khóa, cấp mật khẩu tạm, cấp quyền quản trị.
- Tổ chức: tạm ngưng (vẫn xem được, không ghi và in thêm).
- Lô: lọc theo cấp độ, cờ đỏ; chọn ngẫu nhiên 5% lô cấp 2+ để giao HTX kiểm tra — nông dân không biết trước.
- Mẫu quy trình và checklist: sửa = công bố phiên bản mới; lô / biên bản cũ giữ phiên bản cũ.
- Danh mục vật tư: thuốc BVTV, phân bón, thuốc thú y, vắc-xin, thức ăn — thời gian cách ly, cờ cấm.
- Phản ánh, Neo hash (neo ngay), Nhật ký hệ thống.
13. Ưu điểm của hệ thống
- Không sửa lén được: nhật ký chỉ-thêm, chuỗi khóa bằng SHA‑256, neo gốc Merkle công khai mỗi ngày (tùy chọn neo Bitcoin qua OpenTimestamps). Người mua tự kiểm tra trên máy mình.
- Trung thực về mức độ tin cậy: ai cũng tham gia được, nhưng cấp 1–4 luôn nói rõ tin được đến đâu và vì sao.
- Dữ liệu độc lập chạy song song: thời tiết, ảnh vệ tinh, cảm biến đặt cạnh lời khai để tự đối chiếu.
- Chống “tẩy trắng” hàng trôi nổi: đối chiếu sản lượng, số con, số tem; tem riêng từng gói; phát hiện tem bị sao chép.
- An toàn cho người ăn: tự khóa thu hoạch khi đang cách ly thuốc; chặn vật tư cấm.
- Dễ cho nông dân: QR công đoạn, chụp ảnh, nói để ghi, người nhập hộ, nhắc việc; dùng ngay trên điện thoại.
- Thu hồi trong vài phút: biết lô nào, ở đâu, còn bao nhiêu; cảnh báo đỏ trên mọi tem.
- Sẵn sàng cho người mua lớn và xuất khẩu: hồ sơ trường học, QMS nhóm, hồ sơ tiếng Anh, GS1 (GTIN, SSCC, Digital Link), EPCIS 2.0.
- Dữ liệu thuộc về nông hộ; riêng tư mặc định.
14. Câu hỏi thường gặp
Quên mật khẩu?
Liên hệ quản trị nền tảng hoặc HTX để được cấp mật khẩu tạm, rồi đổi ở Tài khoản.
Vùng sóng yếu thì sao?
Trang được làm nhẹ; có thể chụp ảnh trước và ghi bù khi có sóng (trong 24 giờ không bị gắn nhãn ghi bù). Ứng dụng chạy ngoại tuyến nằm trong lộ trình.
Một người thuộc nhiều hộ / HTX?
Được. Chuyển tổ chức ở thanh bên trái (máy tính) hoặc trang Tài khoản.
Vì sao lô của tôi chỉ cấp 1 dù đã ghi đủ?
Mở lô, xem mục “Cấp độ tin cậy”: dòng nào chưa đạt sẽ hiện rõ lý do (thiếu ảnh, ghi muộn, khu chưa có GPS…).
Ảnh vệ tinh báo “chưa đủ dữ liệu”?
Mùa mưa nhiều mây, hoặc khu nhỏ hơn 500 m². Hệ thống chỉ dùng ảnh không mây; tín hiệu này không ảnh hưởng cấp độ.
15. Bảo mật & quyền riêng tư
- Trang công khai không hiện số điện thoại, địa chỉ chi tiết, tọa độ chính xác hay tên cửa hàng. Ảnh được xóa EXIF trước khi công khai.
- Mật khẩu được băm (bcrypt); phiên đăng nhập có chống giả mạo (CSRF); thử sai mật khẩu nhiều lần bị tạm khóa.
- Chỉ dấu vân tay (hash) được công bố và neo ra ngoài. Tên, số điện thoại, tọa độ tuân theo quy định về dữ liệu cá nhân.
- Nền tảng chịu trách nhiệm về tính toàn vẹn của dữ liệu đã ghi; người khai chịu trách nhiệm về nội dung khai báo. Xem Điều khoản.